quản giáo

  1. (arch.) précepteur; instituteur
  2. surveillant; éducateur (des prisons)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quản giáo
Các quản giáo có nhiệm vụ hướng dẫn phạm nhân học tập lao động và chấp hành nội quy.